simhath torah

Định nghĩa

Danh từ:
Simhath Torah một ngày lễ của người Do Thái, được tổ chức vào ngày 22 hoặc 23 tháng Tishri (theo lịch Hebrew), nhằm kỷ niệm việc hoàn thành chu kỳ đọc toàn bộ Kinh Torah trong năm. Trong ngày này, người Do Thái vui mừng đã hoàn thành việc đọc sẵn sàng bắt đầu lại chu kỳ mới.

dụ sử dụng
  • (Simhath Torah một ngày lễ vui vẻ khi người Do Thái kỷ niệm sự kết thúc chu kỳ đọc Torah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Simhath Torah thường đi kèm với các nghi lễ như mang cuộn Torah ra ngoài nhảy múa quanh bàn thờ.
  • Ngày lễ này đôi khi được gọi là "Lễ vui mừng Torah" trong các văn bản tôn giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Simchat Torah (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với .
  • Torah (n): Kinh Torah, bộ luật giáo chính của Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Rejoicing of the Torah: tên tiếng Anh phổ biến của ngày lễ này, mang ý nghĩa "niềm vui của Torah".
Các cụm từ liên quan
  • Celebrate Simhath Torah: tổ chức lễ Simhath Torah.
    • The community gathers to celebrate Simhath Torah with dancing and singing. (Cộng đồng tụ họp để tổ chức lễ Simhath Torah với nhảy múa ca hát.)
Thành ngữ liên quan
  • To dance with the Torah: nhảy múa cùng cuộn Torah, một nghi thức phổ biến trong ngày Simhath Torah.
    • Everyone dances with the Torah during Simhath Torah. (Mọi người nhảy múa cùng cuộn Torah trong ngày Simhath Torah.)